Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:46:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000588 | ||
17:46:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
17:46:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001119 | ||
17:46:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000646 | ||
17:46:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000634 | ||
17:46:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004954 | ||
17:46:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000479 | ||
17:45:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000686 | ||
17:45:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000955 | ||
17:45:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0001355 | ||
17:45:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001297 | ||
17:45:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002336 | ||
17:45:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000205 | ||
17:45:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008582 | ||
17:45:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:45:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000801 | ||
17:45:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000342 | ||
17:45:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001378 | ||
17:45:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002368 | ||
17:45:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000069 |
