Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:34:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002112 | ||
14:34:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002108 | ||
14:33:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000937 | ||
14:33:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002344 | ||
14:33:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000137 | ||
14:33:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000332 | ||
14:33:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
14:33:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
14:33:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
14:33:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
14:33:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000675 | ||
14:33:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000248 | ||
14:32:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000233 | ||
14:32:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004492 | ||
14:32:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014296 | ||
14:32:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000425 | ||
14:32:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000553 | ||
14:32:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
14:32:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000367 | ||
14:32:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001982 |
