Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:27:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
10:27:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000156 | ||
10:27:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001657 | ||
10:27:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
10:27:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001393 | ||
10:27:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000537 | ||
10:26:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000314 | ||
10:26:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 | ||
10:26:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
10:26:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
10:26:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000799 | ||
10:26:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000441 | ||
10:26:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004873 | ||
10:26:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:26:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 | ||
10:25:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
10:25:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00019574 | ||
10:25:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
10:25:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
10:25:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 |
