Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:49:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:49:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
00:48:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
00:48:47 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
00:48:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
00:48:37 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:48:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000196 | ||
00:48:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012373 | ||
00:48:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000227 | ||
00:48:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000743 | ||
00:48:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
00:47:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000681 | ||
00:47:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000134 | ||
00:47:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000122 | ||
00:47:35 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001874 | ||
00:47:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
00:47:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000522 | ||
00:47:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
00:47:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:47:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 |
