Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:41:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000065 | ||
09:41:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000787 | ||
09:41:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,000011 | ||
09:40:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001097 | ||
09:40:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
09:40:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
09:40:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00006747 | ||
09:40:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005457 | ||
09:40:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
09:40:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001089 | ||
09:40:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00017135 | ||
09:39:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000207 | ||
09:39:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007143 | ||
09:39:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
09:39:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000704 | ||
09:39:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
09:39:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000753 | ||
09:39:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000444 | ||
09:39:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005685 | ||
09:39:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 |
