Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:55:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000174 | ||
04:55:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000418 | ||
04:55:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008283 | ||
04:55:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000595 | ||
04:55:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
04:55:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000184 | ||
04:55:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001105 | ||
04:55:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001335 | ||
04:55:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000594 | ||
04:55:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
04:54:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012535 | ||
04:54:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001566 | ||
04:54:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
04:54:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001676 | ||
04:54:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001035 | ||
04:54:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000094 | ||
04:54:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000033 | ||
04:54:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003924 | ||
04:54:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000196 | ||
04:54:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000062 |
