Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:53:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
02:53:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000334 | ||
02:52:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
02:52:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
02:52:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000614 | ||
02:52:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 | ||
02:52:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
02:52:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
02:52:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000393 | ||
02:52:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 | ||
02:51:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000282 | ||
02:51:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001894 | ||
02:51:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001178 | ||
02:51:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000895 | ||
02:51:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002739 | ||
02:51:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 | ||
02:51:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000453 | ||
02:51:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 | ||
02:50:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000488 | ||
02:50:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 |
