Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:24:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
07:24:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000575 | ||
07:24:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000183 | ||
07:23:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00003577 | ||
07:23:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000457 | ||
07:23:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000019 | ||
07:23:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001343 | ||
07:23:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
07:23:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000354 | ||
07:22:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
07:22:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011715 | ||
07:22:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
07:22:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
07:22:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000297 | ||
07:22:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012778 | ||
07:21:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000814 | ||
07:21:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
07:21:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
07:21:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001479 | ||
07:20:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000159 |
