Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:55:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000444 | ||
08:54:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
08:54:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000181 | ||
08:54:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011623 | ||
08:54:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000848 | ||
08:54:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
08:54:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000181 | ||
08:54:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001583 | ||
08:54:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000836 | ||
08:54:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002153 | ||
08:54:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003618 | ||
08:54:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000181 | ||
08:54:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000721 | ||
08:53:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
08:53:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000265 | ||
08:53:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000696 | ||
08:53:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001299 | ||
08:53:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
08:53:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:53:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020555 |
