Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:39:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000728 | ||
15:38:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
15:38:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000187 | ||
15:38:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011914 | ||
15:38:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000073 | ||
15:38:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
15:38:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000498 | ||
15:37:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000153 | ||
15:37:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000676 | ||
15:37:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000414 | ||
15:37:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000117 | ||
15:37:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000118 | ||
15:37:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
15:36:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001319 | ||
15:36:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001967 | ||
15:36:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000056 | ||
15:36:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000844 | ||
15:36:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
15:36:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:36:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000094 |
