Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:10:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002101 | ||
03:10:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
03:09:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000153 | ||
03:09:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000088 | ||
03:09:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000112 | ||
03:09:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001091 | ||
03:09:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000004 | ||
03:09:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
03:09:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00017539 | ||
03:09:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
03:08:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000001 | ||
03:08:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000001 | ||
03:08:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011867 | ||
03:08:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000217 | ||
03:07:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000334 | ||
03:07:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003086 | ||
03:07:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000354 | ||
03:07:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000083 | ||
03:07:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000975 | ||
03:07:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 |
