Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:47:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000865 | ||
00:47:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001264 | ||
00:47:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
00:47:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:47:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000169 | ||
00:46:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:46:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001422 | ||
00:46:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016658 | ||
00:46:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001073 | ||
00:46:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:46:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003499 | ||
00:46:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012778 | ||
00:46:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011638 | ||
00:46:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:46:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:46:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002539 | ||
00:46:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
00:46:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001374 | ||
00:46:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000859 | ||
00:45:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000859 |
