Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:01:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013432 | ||
04:01:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002012 | ||
04:01:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
04:01:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004618 | ||
04:01:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005871 | ||
04:01:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000601 | ||
04:01:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000862 | ||
04:01:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003048 | ||
04:01:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000338 | ||
04:00:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00016823 | ||
04:00:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002658 | ||
04:00:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011637 | ||
04:00:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000499 | ||
04:00:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000724 | ||
04:00:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000892 | ||
04:00:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
04:00:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000827 | ||
04:00:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002427 | ||
04:00:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003271 | ||
03:59:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000025 |
