Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:24:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000921 | ||
02:24:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
02:24:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
02:24:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
02:24:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001161 | ||
02:24:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
02:23:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002071 | ||
02:23:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015619 | ||
02:23:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006037 | ||
02:23:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005273 | ||
02:23:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000216 | ||
02:23:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000129 | ||
02:23:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000621 | ||
02:23:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 | ||
02:23:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005543 | ||
02:23:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00014776 | ||
02:23:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000658 | ||
02:22:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006656 | ||
02:22:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003044 | ||
02:22:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002388 |
