Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:05:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:05:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
00:05:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000801 | ||
00:05:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000174 | ||
00:05:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014001 | ||
00:05:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000482 | ||
00:05:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
00:04:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000393 | ||
00:04:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000885 | ||
00:04:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001235 | ||
00:04:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002273 | ||
00:04:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005141 | ||
00:04:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001331 | ||
00:04:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000451 | ||
00:04:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004879 | ||
00:04:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000111 | ||
00:04:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000983 | ||
00:04:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
00:03:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000235 | ||
00:03:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001247 |
