Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:41:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000751 | ||
22:41:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001328 | ||
22:41:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001463 | ||
22:41:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000507 | ||
22:41:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002738 | ||
22:41:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000838 | ||
22:41:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
22:41:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001435 | ||
22:41:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
22:40:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002843 | ||
22:40:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001101 | ||
22:40:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00010996 | ||
22:40:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002183 | ||
22:40:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002844 | ||
22:40:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000874 | ||
22:40:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004206 | ||
22:40:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003963 | ||
22:40:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000799 | ||
22:40:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002276 | ||
22:40:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012886 |
