Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:53:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002006 | ||
22:53:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
22:53:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001153 | ||
22:53:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000043 | ||
22:52:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000348 | ||
22:52:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001796 | ||
22:52:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000352 | ||
22:52:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
22:52:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000818 | ||
22:52:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000889 | ||
22:52:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000123 | ||
22:52:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
22:52:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002607 | ||
22:52:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000134 | ||
22:52:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
22:52:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000113 | ||
22:52:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00011991 | ||
22:51:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000445 | ||
22:51:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000098 | ||
22:51:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 |
