Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:40:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
21:40:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004208 | ||
21:40:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004184 | ||
21:40:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:40:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000171 | ||
21:40:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001092 | ||
21:40:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000175 | ||
21:40:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000248 | ||
21:40:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000474 | ||
21:39:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001255 | ||
21:39:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002016 | ||
21:39:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000032 | ||
21:39:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005329 | ||
21:39:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000405 | ||
21:39:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000537 | ||
21:38:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003109 | ||
21:38:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000709 | ||
21:38:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002311 | ||
21:38:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000587 | ||
21:38:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000293 |
