Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:07:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001083 | ||
02:07:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001163 | ||
02:07:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000087 | ||
02:07:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000329 | ||
02:07:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00020836 | ||
02:07:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000719 | ||
02:07:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000262 | ||
02:07:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
02:06:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000433 | ||
02:06:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000911 | ||
02:06:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000207 | ||
02:06:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000329 | ||
02:06:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000111 | ||
02:06:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000618 | ||
02:06:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006254 | ||
02:06:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001191 | ||
02:06:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000976 | ||
02:06:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011996 | ||
02:05:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000903 | ||
02:05:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000252 |
