Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:38:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
11:38:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
11:38:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012817 | ||
11:38:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000838 | ||
11:38:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00016812 | ||
11:38:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000817 | ||
11:38:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000242 | ||
11:38:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000751 | ||
11:38:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000163 | ||
11:37:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
11:37:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003765 | ||
11:37:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
11:37:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000077 | ||
11:37:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001138 | ||
11:37:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
11:37:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000153 | ||
11:37:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001506 | ||
11:36:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001765 | ||
11:36:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00005745 | ||
11:36:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 16 | 0,00041123 |
