Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:50:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013929 | ||
21:50:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011632 | ||
21:49:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000077 | ||
21:49:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000242 | ||
21:49:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001639 | ||
21:49:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:49:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00005602 | ||
21:49:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000907 | ||
21:49:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001311 | ||
21:49:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000124 | ||
21:49:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00011656 | ||
21:49:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000336 | ||
21:49:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012678 | ||
21:49:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009465 | ||
21:49:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000668 | ||
21:48:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000512 | ||
21:48:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000955 | ||
21:48:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001568 | ||
21:48:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:48:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012778 |
