Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:36:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012161 | ||
06:35:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001265 | ||
06:35:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
06:35:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:35:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
06:35:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001012 | ||
06:35:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001984 | ||
06:35:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000394 | ||
06:34:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
06:34:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002829 | ||
06:34:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000944 | ||
06:34:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012778 | ||
06:34:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000455 | ||
06:34:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
06:34:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000148 | ||
06:34:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
06:33:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:33:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000112 | ||
06:33:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
06:33:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001324 |
