Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:19:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
19:19:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001371 | ||
19:19:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007149 | ||
19:19:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001006 | ||
19:19:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001015 | ||
19:19:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001513 | ||
19:19:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003644 | ||
19:19:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012779 | ||
19:19:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00017272 | ||
19:18:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
19:18:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000184 | ||
19:18:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001932 | ||
19:18:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001678 | ||
19:18:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
19:18:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001758 | ||
19:18:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001592 | ||
19:18:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003415 | ||
19:18:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001904 | ||
19:18:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000923 | ||
19:17:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001355 |
