Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:37:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012018 | ||
19:37:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000658 | ||
19:36:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000483 | ||
19:36:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000203 | ||
19:36:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000302 | ||
19:36:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
19:36:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
19:36:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000353 | ||
19:36:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003383 | ||
19:36:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00024477 | ||
19:36:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000754 | ||
19:35:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000712 | ||
19:35:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001127 | ||
19:35:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001097 | ||
19:35:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
19:35:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008126 | ||
19:35:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012775 | ||
19:35:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000408 | ||
19:35:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000002 | ||
19:35:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000395 |
