Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:12:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
14:12:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000013 | ||
14:12:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
14:12:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002555 | ||
14:12:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
14:12:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000951 | ||
14:12:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000259 | ||
14:12:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000541 | ||
14:12:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
14:12:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000933 | ||
14:11:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001167 | ||
14:11:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004459 | ||
14:11:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011632 | ||
14:11:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
14:11:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001464 | ||
14:11:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015055 | ||
14:10:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
14:10:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
14:10:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012538 | ||
14:10:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 |
