Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:47:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000695 | ||
11:47:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000201 | ||
11:47:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001675 | ||
11:47:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000042 | ||
11:47:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
11:47:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
11:47:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000343 | ||
11:47:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000636 | ||
11:47:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011769 | ||
11:47:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
11:47:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013605 | ||
11:46:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
11:46:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000631 | ||
11:46:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00023545 | ||
11:46:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000192 | ||
11:46:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001191 | ||
11:46:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002961 | ||
11:46:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
11:46:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
11:46:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000544 |
