Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:46:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
09:46:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000202 | ||
09:46:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002692 | ||
09:46:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000078 | ||
09:46:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00005542 | ||
09:46:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003112 | ||
09:46:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002286 | ||
09:45:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
09:45:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001006 | ||
09:45:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000113 | ||
09:45:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
09:45:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001268 | ||
09:45:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
09:45:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000813 | ||
09:45:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
09:45:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000183 | ||
09:45:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000766 | ||
09:44:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00014014 | ||
09:44:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002072 | ||
09:44:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000211 |
