Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:58:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001301 | ||
06:58:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000189 | ||
06:58:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
06:58:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000477 | ||
06:58:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
06:58:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
06:58:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000345 | ||
06:58:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013506 | ||
06:57:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001171 | ||
06:57:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
06:57:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000601 | ||
06:56:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000284 | ||
06:56:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000741 | ||
06:56:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
06:56:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011999 | ||
06:56:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000665 | ||
06:56:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006016 | ||
06:56:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000601 | ||
06:55:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004206 | ||
06:55:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 |
