Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:31:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000025 | ||
08:31:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000058 | ||
08:31:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001172 | ||
08:31:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011632 | ||
08:31:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002707 | ||
08:31:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000906 | ||
08:31:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001164 | ||
08:31:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:31:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0001862 | ||
08:31:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000891 | ||
08:30:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000047 | ||
08:30:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001592 | ||
08:30:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000202 | ||
08:30:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
08:30:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
08:30:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
08:30:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
08:30:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000313 | ||
08:30:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000288 | ||
08:30:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002522 |
