Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:34:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:34:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
08:34:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000669 | ||
08:33:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001566 | ||
08:33:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
08:33:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:32:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000282 | ||
08:32:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
08:32:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000815 | ||
08:32:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000751 | ||
08:32:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000347 | ||
08:32:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000816 | ||
08:32:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000447 | ||
08:32:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000608 | ||
08:32:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001348 | ||
08:32:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00022384 | ||
08:31:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006243 | ||
08:31:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000025 | ||
08:31:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000058 | ||
08:31:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001172 |
