Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:51:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000437 | ||
16:51:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000246 | ||
16:51:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
16:51:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000135 | ||
16:51:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000124 | ||
16:51:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000247 | ||
16:51:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
16:51:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
16:51:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012814 | ||
16:51:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:51:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
16:51:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
16:51:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
16:50:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006139 | ||
16:50:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000466 | ||
16:50:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00016692 | ||
16:50:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002037 | ||
16:50:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000177 | ||
16:50:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014777 | ||
16:50:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
