Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:05:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
07:04:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011586 | ||
07:04:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
07:04:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:04:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000944 | ||
07:03:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007852 | ||
07:03:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
07:03:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:03:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000893 | ||
07:03:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000674 | ||
07:03:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000944 | ||
07:02:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
07:02:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007822 | ||
07:02:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000968 | ||
07:02:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
07:02:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000683 | ||
07:02:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002097 | ||
07:02:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
07:02:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000559 | ||
07:01:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001376 |
