Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:40:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
11:40:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001235 | ||
11:40:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004826 | ||
11:40:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008282 | ||
11:40:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
11:40:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000504 | ||
11:40:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002742 | ||
11:40:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011846 | ||
11:40:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001281 | ||
11:39:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000504 | ||
11:39:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002851 | ||
11:39:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000213 | ||
11:39:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000425 | ||
11:38:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000648 | ||
11:38:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014334 | ||
11:38:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011852 | ||
11:38:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
11:38:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001224 | ||
11:38:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
11:38:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011632 |
