Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:10:27 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
05:10:19 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
05:10:15 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
05:10:11 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:10:07 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
05:10:02 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
05:09:54 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011618 | ||
05:09:44 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
05:09:28 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 | ||
05:09:00 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004349 | ||
05:08:54 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004722 | ||
05:08:50 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:08:45 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
05:08:17 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:08:13 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001988 | ||
05:08:01 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004349 | ||
05:07:53 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011871 | ||
05:07:35 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
05:07:19 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001277 | ||
05:07:01 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00018416 |
