Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:38:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000737 | ||
22:38:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00003528 | ||
22:38:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000717 | ||
22:38:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000193 | ||
22:38:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001087 | ||
22:37:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000825 | ||
22:37:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:37:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000238 | ||
22:37:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012776 | ||
22:37:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000081 | ||
22:37:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
22:37:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
22:37:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
22:37:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000726 | ||
22:36:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001128 | ||
22:36:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006916 | ||
22:36:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007806 | ||
22:36:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000186 | ||
22:36:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
22:36:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
