Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:30:43 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008501 | ||
12:30:33 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
12:30:25 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000254 | ||
12:30:21 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012374 | ||
12:29:57 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009852 | ||
12:29:35 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010487 | ||
12:29:24 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005052 | ||
12:29:18 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001355 | ||
12:29:14 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001901 | ||
12:29:02 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000255 | ||
12:28:58 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010945 | ||
12:28:48 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001255 | ||
12:28:40 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001134 | ||
12:28:37 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007686 | ||
12:28:31 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020543 | ||
12:28:27 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000995 | ||
12:28:23 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000667 | ||
12:28:19 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013015 | ||
12:27:59 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012696 | ||
12:27:48 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000197 |
