Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:01:53 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000115 | ||
20:01:49 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004564 | ||
20:01:39 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000242 | ||
20:01:33 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00019847 | ||
20:01:25 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012773 | ||
20:01:19 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004564 | ||
20:01:16 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000435 | ||
20:01:06 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004624 | ||
20:00:54 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004564 | ||
20:00:50 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012218 | ||
20:00:42 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006758 | ||
20:00:38 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011619 | ||
20:00:32 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
20:00:29 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006863 | ||
20:00:23 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008491 | ||
20:00:17 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004624 | ||
20:00:13 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000162 | ||
20:00:05 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000519 | ||
20:00:01 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001234 | ||
19:59:52 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004768 |
