Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:27:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012131 | ||
12:27:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
12:27:12 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000855 | ||
12:27:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011632 | ||
12:27:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
12:27:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
12:26:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000187 | ||
12:26:45 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020547 | ||
12:26:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001726 | ||
12:26:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000211 | ||
12:26:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008283 | ||
12:26:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002533 | ||
12:26:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000861 | ||
12:26:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
12:26:10 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012775 | ||
12:26:06 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
12:26:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000621 | ||
12:25:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000146 | ||
12:25:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000921 | ||
12:25:43 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002419 |
