Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:58:37 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013673 | ||
05:58:31 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00064931 | ||
05:58:15 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015034 | ||
05:58:07 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015443 | ||
05:58:01 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002919 | ||
05:57:43 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00019321 | ||
05:57:33 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00019007 | ||
05:57:30 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000301 | ||
05:57:16 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
05:57:00 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003134 | ||
05:56:56 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012552 | ||
05:56:52 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005593 | ||
05:56:38 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001008 | ||
05:56:29 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011619 | ||
05:56:17 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
05:56:01 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001946 | ||
05:55:57 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000339 | ||
05:55:53 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007635 | ||
05:55:49 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011619 | ||
05:55:40 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 |
