Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:53:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002081 | ||
16:53:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000015 | ||
16:53:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
16:53:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
16:53:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
16:53:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
16:53:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000415 | ||
16:53:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001073 | ||
16:53:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000944 | ||
16:53:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006216 | ||
16:52:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
16:52:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001042 | ||
16:52:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
16:52:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001213 | ||
16:52:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001877 | ||
16:52:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:52:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001279 | ||
16:52:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001168 | ||
16:52:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000135 | ||
16:52:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000947 |
