Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:01:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003663 | ||
18:01:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002282 | ||
18:01:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001038 | ||
18:00:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013982 | ||
18:00:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001347 | ||
18:00:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
18:00:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
18:00:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007885 | ||
18:00:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000355 | ||
18:00:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000166 | ||
18:00:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
18:00:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000388 | ||
18:00:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
18:00:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
18:00:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002835 | ||
17:59:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
17:59:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000427 | ||
17:59:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
17:59:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001056 | ||
17:59:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 |
