Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:05:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000237 | ||
18:04:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:04:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000435 | ||
18:04:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000632 | ||
18:04:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000071 | ||
18:04:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:04:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013035 | ||
18:04:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003924 | ||
18:04:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
18:04:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000358 | ||
18:04:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
18:04:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000425 | ||
18:04:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
18:04:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000401 | ||
18:03:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001325 | ||
18:03:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012996 | ||
18:03:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:03:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
18:03:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:03:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002109 |
