Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:27:14 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000115 | ||
01:27:06 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000835 | ||
01:27:00 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000634 | ||
01:26:54 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001359 | ||
01:26:48 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001338 | ||
01:26:44 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011615 | ||
01:26:41 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000924 | ||
01:26:35 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000187 | ||
01:26:29 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001826 | ||
01:26:25 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:26:21 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003047 | ||
01:26:13 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011624 | ||
01:26:10 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000801 | ||
01:26:06 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00016888 | ||
01:26:00 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008974 | ||
01:25:48 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013004 | ||
01:25:44 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002176 | ||
01:25:41 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000094 | ||
01:25:35 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00013621 | ||
01:25:31 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012554 |
