Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:06:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000981 | ||
16:06:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000793 | ||
16:06:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000019 | ||
16:06:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002002 | ||
16:06:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000626 | ||
16:06:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001169 | ||
16:06:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000688 | ||
16:06:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
16:06:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000684 | ||
16:06:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000322 | ||
16:05:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000089 | ||
16:05:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000097 | ||
16:05:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012156 | ||
16:05:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,000193 | ||
16:05:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000836 | ||
16:05:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
16:05:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000049 | ||
16:05:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:05:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001319 | ||
16:05:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 |
