Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:01:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000402 | ||
15:01:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014596 | ||
15:01:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001291 | ||
15:01:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005808 | ||
15:01:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000014 | ||
15:01:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008825 | ||
15:00:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000933 | ||
15:00:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000201 | ||
15:00:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003449 | ||
15:00:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001852 | ||
15:00:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008177 | ||
15:00:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000213 | ||
15:00:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007211 | ||
15:00:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009976 | ||
15:00:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001243 | ||
15:00:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002497 | ||
15:00:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002151 | ||
15:00:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00016931 | ||
15:00:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00008324 | ||
15:00:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007157 |
