Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:13:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001897 | ||
17:13:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000618 | ||
17:13:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000368 | ||
17:13:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
17:13:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
17:13:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000552 | ||
17:12:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000241 | ||
17:12:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001192 | ||
17:12:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000132 | ||
17:12:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
17:12:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
17:12:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001291 | ||
17:12:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
17:12:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000724 | ||
17:12:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:12:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000854 | ||
17:12:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000933 | ||
17:12:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000081 | ||
17:12:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004367 | ||
17:11:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
