Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:31:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000579 | ||
22:31:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000219 | ||
22:31:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000166 | ||
22:31:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000394 | ||
22:31:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006015 | ||
22:31:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011632 | ||
22:31:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000519 | ||
22:31:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000025 | ||
22:30:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003432 | ||
22:30:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
22:30:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000123 | ||
22:30:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001049 | ||
22:30:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000393 | ||
22:30:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001472 | ||
22:30:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
22:30:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008048 | ||
22:30:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012847 | ||
22:30:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
22:30:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
22:30:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 |
