Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:49:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011793 | ||
20:49:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000012 | ||
20:49:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000233 | ||
20:49:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000589 | ||
20:49:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:49:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
20:49:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:49:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
20:49:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
20:49:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000522 | ||
20:49:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014393 | ||
20:49:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001418 | ||
20:48:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012569 | ||
20:48:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000843 | ||
20:48:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
20:48:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001167 | ||
20:48:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00014637 | ||
20:48:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006022 | ||
20:48:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004597 | ||
20:48:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 |
