Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:40:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002572 | ||
14:40:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005168 | ||
14:40:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000794 | ||
14:40:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
14:40:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005427 | ||
14:40:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
14:40:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002405 | ||
14:39:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
14:39:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
14:39:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000202 | ||
14:39:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001059 | ||
14:39:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004413 | ||
14:39:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001524 | ||
14:39:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000605 | ||
14:38:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001223 | ||
14:38:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000001 | ||
14:38:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
14:38:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000121 | ||
14:38:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011757 | ||
14:38:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000652 |
