Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:52:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000399 | ||
16:51:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:51:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:51:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
16:51:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
16:51:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
16:51:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
16:51:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000688 | ||
16:51:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007888 | ||
16:51:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
16:51:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001229 | ||
16:51:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001511 | ||
16:50:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000521 | ||
16:50:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
16:50:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000415 | ||
16:50:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00019577 | ||
16:50:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001061 | ||
16:50:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009626 | ||
16:50:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000216 | ||
16:50:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001512 |
