Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:44:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000403 | ||
07:43:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000288 | ||
07:43:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015043 | ||
07:43:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
07:43:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
07:43:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000682 | ||
07:43:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00012416 | ||
07:42:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
07:42:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:42:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
07:42:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000221 | ||
07:42:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001076 | ||
07:42:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001391 | ||
07:41:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
07:41:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:41:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002769 | ||
07:41:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001102 | ||
07:41:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000174 | ||
07:41:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020714 | ||
07:41:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
