Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:45:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000731 | ||
18:45:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000207 | ||
18:45:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00011147 | ||
18:45:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
18:45:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004018 | ||
18:45:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
18:44:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001521 | ||
18:44:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000197 | ||
18:44:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
18:44:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
18:44:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001962 | ||
18:44:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012779 | ||
18:44:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000021 | ||
18:44:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001113 | ||
18:44:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012775 | ||
18:44:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000833 | ||
18:44:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000283 | ||
18:43:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001936 | ||
18:43:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004009 | ||
18:43:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005627 |
